tắt dục

tắt dục

Tình trạng tắt dục ở nam giới thường xảy ra do sự sụt giảm hormone theo độ tuổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học): "tắt dục" giai đoạn suy giảm chức năng sinh dục nội tiết tốnam giới, thường xảy ratuổi trung niên, tương tự như thời kỳ mãn kinhnữ giới. Thuật ngữ này còn được gọi là "mãn dục nam" hoặc "andropause".
    • Trạng thái ngừng hoạt động tình dục: "tắt dục" cũng có thể chỉ sự mất hoặc giảm hẳn ham muốn khả năng tình dụcnam giới do lão hóa hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tắt dục nam thường bắt đầuđộ tuổi 40-50. (Giai đoạn suy giảm sinh dục nam thường khởi phát từ 40 đến 50 tuổi.)
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tắt dục sớm do căng thẳng kéo dài. (Bác sĩ xác nhận anh ấy gặp tình trạng suy giảm chức năng sinh dục sớm stress lâu ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắt dục nam": cụm từ chuyên ngành y học để chỉ quá trình suy giảm nội tiết tố nam (testosterone) chức năng sinh sản.
    • Tắt dục nam có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, giảm ham muốn rối loạn cương dương. (Tình trạng suy giảm testosterone có thể dẫn đến mệt mỏi, giảm ham muốn khó cương cứng.)
  • "tắt dục sinh lý": sự ngừng hoạt động tình dục do nguyên nhân tự nhiên của cơ thể.
    • Tắt dục sinh lý một phần của quá trình lão hóa bình thường. (Sự suy giảm chức năng tình dục tự nhiên một phần của quá trình già đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mãn dục (danh từ): giai đoạn kết thúc khả năng sinh sảnnam giới, đồng nghĩa với "tắt dục".
    • Mãn dục nam thường ít được chú ý hơn mãn kinhnữ. (Giai đoạn suy giảm sinh sản nam ít được quan tâm hơn so với nữ.)
  • Suy dục (danh từ): tình trạng suy giảm chức năng tình dục nói chung, có thể do bệnh hoặc tâm lý, khác với "tắt dục" giai đoạn sinh lý tự nhiên.
    • Suy dục có thể được cải thiện bằng liệu pháp hormone. (Tình trạng suy giảm chức năng tình dục có thể điều trị bằng hormone.)
Từ đồng nghĩa
  • Mãn dục nam: giai đoạn suy giảm nội tiết tố namtuổi trung niên.
  • Andropause: thuật ngữ y học quốc tế chỉ hiện tượng tương tự.
  • Suy sinh dục nam: tình trạng giảm sản xuất hormone sinh dục nam.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tắt dục". Tuy nhiên, trong y học dân gian, có thể gặp: - "Tắt dục sớm": chỉ tình trạng suy giảm chức năng sinh dục xảy ra trước tuổi trung niên. - Nhiều người lo ngại về tắt dục sớm do lối sống không lành mạnh. (Nhiều người sợ bị suy giảm chức năng sinh dục sớm thói quen xấu.)